Sử dụng trình mô phỏng nâng cao

Sử dụng bộ sưu tập để sắp xếp ngăn nắp các trang Lưu và phân loại nội dung dựa trên lựa chọn ưu tiên của bạn.

Đôi khi, có thể bạn cần kiểm thử ứng dụng trên một thiết bị ảo bằng nhiều tính năng khác ngoài những cử chỉ cơ bản trên màn hình cảm ứng và chuyển động của điện thoại, chẳng hạn như khi bạn muốn mô phỏng nhiều vị trí hoặc nhiều điều kiện mạng. Trang này thảo luận về các tính năng nâng cao của trình mô phỏng và các cách chạy trình mô phỏng bằng Android Studio.

Các trang khác trong phần này trình bày về các cách nâng cao hơn khi sử dụng trình mô phỏng, trong đó yêu cầu bạn phải sử dụng thiết bị đầu cuối. Sau đây là những trường hợp sử dụng phù hợp hơn:

Đối với hầu hết nhà phát triển ứng dụng, các tính năng điều hướng cơ bản trong trình mô phỏng và tính năng trên trang này sẽ đáp ứng được nhu cầu kiểm thử của bạn. Để so sánh song song những việc bạn có thể làm với trình mô phỏng tuỳ theo cách bạn tương tác với trình mô phỏng đó, hãy xem bài viết So sánh tính năng của Trình mô phỏng.

Ảnh chụp màn hình

Để chụp ảnh màn hình thiết bị ảo, hãy nhấp vào nút Chụp ảnh màn hình Biểu tượng Chụp ảnh màn hình.

Trong hộp thoại Screen Capture (Chụp ảnh màn hình) xuất hiện, bạn có thể chụp lại, chỉnh sửa và sao chép hình ảnh đã chụp. Khi đã hài lòng với hình ảnh đó, hãy nhấp vào Save (Lưu). Trình mô phỏng tạo một tệp PNG có tên là Screenshot_yyyymmdd-hhmmss.png chứa thông tin năm, tháng, ngày, giờ, phút và giây của ảnh chụp. Ví dụ: Screenshot_20160219-145848.png. Nếu muốn, bạn có thể đổi tên và chọn vị trí lưu tệp trước khi lưu vào máy tính.

Bạn cũng có thể chụp ảnh màn hình qua dòng lệnh bằng một trong các lệnh sau:

  • screenrecord screenshot [destination-directory]
  • adb emu screenrecord screenshot [destination-directory]

Ghi màn hình

Bạn có thể ghi video và âm thanh qua Trình mô phỏng Android rồi lưu bản ghi vào một tệp WebM hoặc tệp GIF động.

Các nút điều khiển chế độ ghi màn hình nằm trên thẻ Record and Playback (Ghi và phát) trong cửa sổ Extended Controls (Chế độ điều khiển mở rộng).

Mẹo: Bạn cũng có thể mở các nút điều khiển chế độ ghi màn hình bằng cách nhấn tổ hợp phím Control + Shift + R (hoặc Command + Shift + R trên máy Mac).

Để bắt đầu ghi màn hình, hãy nhấp vào nút Start recording (Bắt đầu ghi) trong thẻ Record and P (Ghi và P). Để dừng ghi, hãy nhấp vào Stop recording (Dừng ghi).

Các nút điều khiển để phát và lưu video đã ghi nằm ở cuối thẻ Record and Playback (Ghi và phát). Để lưu video, hãy chọn WebM hoặc GIF trong trình đơn ở cuối thẻ rồi nhấp vào Save (Lưu).

Bạn cũng có thể ghi và lưu bản ghi màn hình qua trình mô phỏng bằng cách sử dụng lệnh sau trên dòng lệnh:

adb emu screenrecord start --time-limit 10 [path to save video]/sample_video.webm

Hỗ trợ máy ảnh

Trình mô phỏng hỗ trợ việc sử dụng chức năng máy ảnh cơ bản trên thiết bị ảo cho các phiên bản Android trước đây. Android 11 trở lên hỗ trợ thêm các tính năng máy ảnh sau đây cho Trình mô phỏng Android:

  • Chụp ảnh RAW
  • Xử lý lại YUV
  • Thiết bị cấp 3
  • Hỗ trợ máy ảnh logic
  • Mô phỏng hướng cảm biến bằng cách sử dụng dữ liệu trong trình quản lý cảm biến
  • Áp dụng tính năng ổn định video bằng cách giảm tần suất tín hiệu bắt tay (handshake)
  • Áp dụng tính năng nâng cao độ tương phản cạnh bằng cách xoá hiệu ứng nâng cấp thường được thực hiện trong quy trình YUV
  • Nhiều máy ảnh đồng thời

Máy ảnh cảnh ảo và ARCore

Bạn có thể sử dụng máy ảnh cảnh ảo (virtual scene camera) trong môi trường ảo để thử nghiệm các ứng dụng thực tế tăng cường (AR) được tạo bằng ARCore.

Để nắm thông tin về cách sử dụng máy ảnh cảnh ảo trong trình mô phỏng, hãy xem nội dung Chạy ứng dụng thực tế tăng cường trong Trình mô phỏng Android.

Khi dùng ứng dụng máy ảnh trong trình mô phỏng, bạn có thể nhập hình ảnh ở định dạng PNG hoặc JPEG để sử dụng bên trong cảnh ảo. Để chọn một hình ảnh để sử dụng trong một cảnh ảo, hãy nhấp vào Add image (Thêm hình ảnh) trong thẻ Camera (Máy ảnh) > Virtual scene image (Hình ảnh cảnh ảo) trong cửa sổ Extended controls (Chế độ điều khiển mở rộng). Bạn có thể dùng tính năng này để nhập hình ảnh tuỳ chỉnh (chẳng hạn như mã QR) để dùng với mọi ứng dụng dựa trên máy ảnh. Để biết thêm thông tin, hãy xem nội dung Thêm hình ảnh tăng cường vào cảnh.

Dùng macro để thử nghiệm các hành động thực tế tăng cường phổ biến

Bạn có thể giảm đáng kể thời gian cần thiết để thử nghiệm các hành động thực tế tăng cường phổ biến bằng cách sử dụng macro đặt trước trong trình mô phỏng. Ví dụ: bạn có thể dùng macro để đặt lại tất cả cảm biến trên thiết bị về trạng thái mặc định.

Trước khi sử dụng macro, hãy làm theo các bước trong phần Chạy ứng dụng thực tế tăng cường trong Trình mô phỏng Android để thiết lập máy ảnh cảnh ảo cho ứng dụng, chạy ứng dụng trên trình mô phỏng và cập nhật ARCore. Sau đó, hãy làm theo các bước sau để sử dụng macro của trình mô phỏng:

  1. Khi trình mô phỏng đang chạy và ứng dụng kết nối với ARCore, hãy nhấp vào biểu tượng More (Thêm) trong bảng điều khiển trình mô phỏng.
  2. Chọn Record and Playback > Macro Playback (Ghi và phát > Phát macro).
  3. Chọn macro mà bạn muốn sử dụng, sau đó nhấp vào Play. (Phát)

    Trong khi phát, bạn có thể làm gián đoạn macro bằng cách nhấp vào Stop (Dừng).

Chạy trình mô phỏng trong một cửa sổ riêng

Theo mặc định, Trình mô phỏng Android chạy trực tiếp bên trong Android Studio. Điều này cho phép bạn bảo toàn chế độ hiển thị màn hình, di chuyển nhanh giữa trình mô phỏng và cửa sổ trình chỉnh sửa bằng cách sử dụng phím tắt, đồng thời sắp xếp quy trình cho IDE và trình mô phỏng trong một cửa sổ ứng dụng duy nhất. Tuy nhiên, một số tính năng của trình mô phỏng chỉ có sẵn khi bạn chạy tính năng này trong một cửa sổ riêng. Để chạy trình mô phỏng trong một cửa sổ riêng, hãy chuyển đến File > Settings > Tools > Emulator (Tệp > Cài đặt > Công cụ > Trình mô phỏng) (Android Studio > Preferences > Tools > Emulator (Android Studio > Lựa chọn ưu tiên > Công cụ > Trình mô phỏng) trên macOS) và bỏ chọn tuỳ chọn Launch in a tool window (Chạy trong cửa sổ công cụ).

Chế độ điều khiển mở rộng, chế độ cài đặt và trợ giúp

Sử dụng các tuỳ chọn điều khiển mở rộng để gửi dữ liệu, thay đổi thuộc tính thiết bị, điều khiển ứng dụng, v.v. Để mở cửa sổ Extended controls (Chế độ điều khiển mở rộng), hãy nhấp vào biểu tượng Xem thêm Biểu tượng các chế độ điều khiển mở rộng của trình mô phỏng trong bảng điều khiển của trình mô phỏng. Xin lưu ý rằng một số tuỳ chọn điều khiển mở rộng này chỉ có sẵn khi bạn chạy trình mô phỏng trong một cửa sổ riêng bên ngoài Android Studio.

Bạn có thể dùng phím tắt để thực hiện nhiều thao tác trong số này. Để xem danh sách đầy đủ các phím tắt trong trình mô phỏng, hãy nhấn F1 (Command + / trên máy Mac) để mở ngăn Help (Trợ giúp).

Bảng 1. Thông tin chi tiết về các chế độ điều khiển mở rộng

Tính năng Mô tả
Vị trí

Trình mô phỏng cho phép bạn mô phỏng thông tin về "vị trí của tôi" ("my location"): vị trí nơi đang đặt thiết bị được mô phỏng. Ví dụ: nếu bạn nhấp vào biểu tượng My Location (Vị trí của tôi) Biểu tượng Vị trí của tôi trong Google Maps, sau đó gửi thông tin vị trí, thì bản đồ sẽ hiện vị trí đó.

Các chế độ điều khiển dành cho thông tin vị trí của thiết bị được sắp xếp trong hai thẻ: Single points (Điểm đơn) và Routes (Tuyến đường).

Điểm đơn

Trong thẻ Single points (Điểm đơn), bạn có thể sử dụng chế độ xem web của Google Maps để tìm kiếm các địa điểm yêu thích, giống như cách bạn sử dụng Google Maps trên điện thoại hoặc trong trình duyệt. Khi tìm kiếm (hoặc nhấp vào) một vị trí trong bản đồ, bạn có thể lưu vị trí đó bằng cách chọn Save point (Lưu điểm) gần cuối bản đồ. Tất cả vị trí bạn đã lưu được liệt kê ở bên phải cửa sổ Extended controls (Chế độ điều khiển mở rộng).

Để đặt vị trí của trình mô phỏng thành vị trí bạn đã chọn trên bản đồ, hãy nhấp vào nút Set location (Đặt vị trí) gần khu vực dưới cùng bên phải cửa sổ Extended controls (Chế độ điều khiển mở rộng).

Tuyến đường

Tương tự như thẻ Single points (Điểm đơn), thẻ Routes(Tuyến đường) cung cấp chế độ xem web của Google Maps mà bạn có thể dùng để tạo tuyến đường giữa hai hoặc nhiều vị trí. Để tạo và lưu một tuyến đường, hãy làm như sau:

  1. Trong chế độ xem bản đồ, hãy sử dụng trường văn bản để tìm kiếm điểm đầu tiên trong tuyến đường của bạn.
  2. Chọn vị trí trong kết quả tìm kiếm.
  3. Chọn nút Navigate (Điều hướng) .
  4. Chọn điểm xuất phát của tuyến đường đó trong bản đồ.
  5. (Không bắt buộc) Nhấp vào Add destination (Thêm điểm đến) để thêm các điểm dừng khác vào tuyến đường của bạn.
  6. Lưu tuyến đường của bạn bằng cách nhấp vào Save route (Lưu tuyến đường) trong chế độ xem bản đồ.
  7. Đặt tên cho tuyến đường rồi nhấp vào Save (Lưu).

Để mô phỏng trình mô phỏng theo tuyến đường bạn đã lưu, hãy chọn tuyến đường trong danh sách Saved routes (Tuyến đường đã lưu) rồi nhấp vào Play route (Chạy hành trình) gần phía dưới cùng bên phải của cửa sổ Extended controls (Chế độ điều khiển mở rộng). Để dừng quá trình mô phỏng, hãy nhấp vào Stop route (Dừng hành trình).

Để liên tục mô phỏng trình mô phỏng theo tuyến đường đã chỉ định, hãy bật nút bên cạnh Repeat playback (Lặp lại quá trình chạy). Để thay đổi tốc độ của trình mô phỏng theo tuyến đường đã chỉ định, hãy chọn một tuỳ chọn trong trình đơn thả xuống Playback speed (Tốc độ chạy).

Nhập dữ liệu KML và KML

Để sử dụng dữ liệu địa lý ở định dạng trao đổi GPS (GPX) hoặc tệp Ngôn ngữ đánh dấu Keyhole (KML):

  1. Nhấp vào Load GPX/KML (Tải GPX/KML).
  2. Trong hộp thoại tệp, hãy chọn một tệp trên máy tính của bạn rồi nhấp vào Open (Mở).
  3. Chọn Speed (Tốc độ) nếu muốn.
  4. Tốc độ mặc định có Delay (Độ trễ) ở giá trị (Speed 1X) (Tốc độ 1X). Bạn có thể tăng tốc độ lên gấp đôi (Speed 2X) (Tốc độ 2X), gấp ba (Speed 3X) (Tốc độ 3X), v.v.

  5. Nhấp vào Run (Chạy) Biểu tượng Run (Chạy).
Màn hình

Trình mô phỏng cho phép bạn triển khai ứng dụng ra nhiều màn hình, hỗ trợ các kích thước có thể tuỳ chỉnh và có thể giúp bạn thử nghiệm các ứng dụng hỗ trợ nhiều cửa sổnhiều màn hình. Khi một thiết bị ảo đang chạy, bạn có thể thêm tối đa hai màn hình bổ sung như sau:

  1. Thêm một màn hình khác bằng cách nhấp vào Add secondary display (Thêm màn hình phụ).
  2. Trên trình đơn thả xuống bên dưới Secondary displays (Màn hình phụ), hãy làm theo một trong những cách sau:
    1. Chọn một trong các tỷ lệ khung hình có sẵn.
    2. Chọn custom (tuỳ chỉnh) rồi đặt giá trị height (chiều cao), width (chiều rộng) và dpi cho màn hình tuỳ chỉnh.
  3. (Không bắt buộc) Nhấp vào Add secondary display (Màn hình phụ) để thêm màn hình thứ ba.
  4. Nhấp vào Apply changes (Áp dụng thay đổi) để thêm (các) màn hình được chỉ định vàothiết bị ảo đang chạy.
Mạng di động

Trình mô phỏng cho phép bạn mô phỏng nhiều điều kiện mạng. Bạn có thể ước tính tốc độ mạng cho nhiều giao thức mạng hoặc có thể chỉ định Full (Cao nhất). Cách này cho phép tốc độ truyền dữ liệu bằng tốc độ tối đa mà thiết bị cho phép. Việc chỉ định giao thức mạng luôn chậm hơn Full (Cao nhất). Bạn cũng có thể chỉ định trạng thái của mạng dữ liệu và thoại, chẳng hạn như chuyển vùng. Các giá trị mặc định được đặt trong AVD.

Chọn Network type (Loại mạng):

  • GSM: Global System for Mobile Communications (Hệ thống thông tin di động toàn cầu)
  • HSCSD: High-Speed Circuit-Switched Data (Dữ liệu chuyển mạch tốc độ cao)
  • GPRS: Generic Packet Radio Service (Dịch vụ vô tuyến gói tổng hợp)
  • EDGE: Enhanced Data rates for GSM Evolution (Tốc độ dữ liệu nâng cao trong quá trình phát triển GSM)
  • UMTS: Universal Mobile Telecommunications System (Hệ thống viễn thông di động toàn cầu)
  • HSPDA: High-Speed Downlink Packet Access (Gói đường truyền tốc độ cao)
  • LTE: Long-Term Evolution (Tiến triển dài hạn)
  • Full (Cao nhất) (mặc định): Sử dụng mạng do máy tính của bạn cung cấp

Chọn Signal strength (Độ mạnh tín hiệu):

  • None (Không có)
  • Poor (Tệ)
  • Moderate (Trung bình) (mặc định)
  • Good (Tốt)
  • Great (Rất tốt)

Chọn Voice status (Trạng thái thoại), Data status (Trạng thái dữ liệu) hoặc cả hai:

  • Home (Trang chủ) (mặc định)
  • Roaming (Đang chuyển vùng)
  • Searching (Đang tìm kiếm)
  • Denied (emergency calls only) (Bị từ chối (chỉ dành cho cuộc gọi khẩn cấp))
  • Unregistered (off) (Đã huỷ đăng ký (tắt))
Pin

Bạn có thể mô phỏng các thuộc tính pin của thiết bị để xem ứng dụng hoạt động như thế nào trong nhiều điều kiện. Để chọn một Charge level (Mức sạc), hãy sử dụng thanh trượt điều khiển.

Chọn giá trị Charger connection (Kết nối bộ sạc):

  • None (Không có)
  • AC charger (Bộ sạc AC)

Chọn một giá trị Battery health (Tình trạng pin):

  • Good (Tốt)
  • Failed (Không đạt)
  • Dead (Hết pin)
  • Overvoltage (Quá điện áp)
  • Overheated (Quá nóng)
  • Unknown (Không xác định)

Chọn giá trị Battery status (Trạng thái pin):

  • Unknown (Không xác định)
  • Charging (Đang sạc) (mặc định)
  • Discharging (Đang dùng pin)
  • Not charging (Đang không sạc)
  • Full (Đầy)
Máy ảnh Bạn có thể tải hình ảnh vào cảnh được mô phỏng khi mở máy ảnh của trình mô phỏng. Để biết thêm thông tin, hãy xem bài viết Thêm hình ảnh tăng cường vào cảnh trong tài liệu về ARCore.
Điện thoại

Trình mô phỏng cho phép bạn mô phỏng tin nhắn văn bản và cuộc gọi đến.

Cách bắt đầu một cuộc gọi đến trình mô phỏng:

  1. Chọn hoặc nhập số điện thoại trong trường From (Từ).
  2. Nhấp vào Call device (Thiết bị gọi).
  3. Nhấp vào Hold call (Giữ cuộc gọi) để giữ cuộc gọi (Không bắt buộc).
  4. Để kết thúc cuộc gọi, hãy nhấp vào End call (Kết thúc cuộc gọi).

Cách gửi tin nhắn văn bản đến trình mô phỏng:

  1. Chọn hoặc nhập số điện thoại trong trường From (Từ).
  2. Nhập tin nhắn vào trường SMS message (Tin nhắn SMS).
  3. Nhấp vào Send message (Gửi tin nhắn).
Bàn phím di chuyển

Nếu AVD đã bật chế độ bàn phím di chuyển trong hồ sơ phần cứng, thì bạn có thể sử dụng bàn phím di chuyển trong trình mô phỏng. Tuy nhiên, có một số thiết bị không hỗ trợ bàn phím di chuyển (ví dụ: một chiếc đồng hồ Android). Những nút này mô phỏng các thao tác sau:

Chế độ điều khiển bàn phím di chuyển
Micrô Khi tuỳ chọn Virtual microphone uses host audio input (Micrô ảo sử dụng đầu vào âm thanh của người tổ chức) được bật, trình mô phỏng sẽ nhận đầu vào âm thanh từ micrô của người tổ chức; nếu không, trình mô phỏng sẽ không nhận được bất kỳ đầu vào âm thanh nào. Các tuỳ chọn Virtual headset plug inserted (Nút cắm tai nghe ảo), Virtual headset has microphone (Tai nghe ảo có micrô) và Voice Assist (Trợ lý thoại) hiện chưa được triển khai.
Vân tay

Chế độ điều khiển này có thể mô phỏng 10 lần quét vân tay riêng biệt. Bạn có thể sử dụng tính năng này để thử nghiệm phương thức tích hợp vân tay trong ứng dụng. Tính năng này đã bị tắt trên Android 5.1 (API cấp 22) trở xuống và trên Wear OS.

Cách mô phỏng quá trình quét vân tay trên thiết bị ảo:

  1. Chuẩn bị ứng dụng để nhận vân tay.
  2. Chọn một giá trị Fingerprint (Vân tay).
  3. Nhấp vào Touch Sensor (Cảm biến cảm ứng).
Virtual sensors (Cảm biến ảo) > Device Pose (Tư thế của thiết bị)

Chế độ điều khiển này cho phép bạn kiểm thử ứng dụng dựa trên các thay đổi về vị trí, hướng của thiết bị hoặc cả hai. Ví dụ: bạn có thể mô phỏng các cử chỉ như nghiêng và xoay. Gia tốc kế không theo dõi vị trí tuyệt đối của thiết bị: chỉ phát hiện thời điểm xảy ra thay đổi. Chế độ điều khiển này mô phỏng phản hồi của cảm biến từ kế và gia tốc kế khi bạn di chuyển hoặc xoay thiết bị thực.

Bạn phải bật cảm biến gia tốc kế trong AVD để sử dụng được chức năng này.

Chế độ điều khiển này báo cáo các sự kiện TYPE_ACCELEROMETER trên trục x, y và z. Những giá trị này đã tính đến trọng lực. Ví dụ: nếu thiết bị bị tạm ngưng ở ngoài không gian, thiết bị sẽ có gia tốc bằng 0 (tất cả x, y và z đều bằng 0). Khi thiết bị ở trên Trái Đất và màn hình hướng lên khi nằm trên mặt bàn, gia tốc là 0, 0 và 9, 8 do trọng lực.

Chế độ điều khiển này cũng báo cáo các sự kiện TYPE_MAGNETIC_FIELD, giúp đo lường từ trường xung quanh trên trục x, y và z theo đơn vị microtesla (μT).

Để xoay thiết bị quanh trục x, y và z, hãy chọn Rotate (Xoay) rồi thực hiện một trong những thao tác sau:

  • Điều chỉnh thanh trượt Yaw (Nghiêng trái phải theo trục chính), Pitch (Nghiêng lên xuống theo trục phụ) và Roll (Nghiêng lên xuống theo trục chính) rồi quan sát vị trí trong ngăn trên.
  • Di chuyển thiết bị mô phỏng trong ngăn phía trên và quan sát Yaw (Nghiêng trái phải theo trục chính), Pitch (Nghiêng lên xuống theo trục phụ) và Roll (Nghiêng lên xuống theo trục chính) cũng như mức thay đổi giá trị tương ứng trong gia tốc kế.

Hãy xem nội dung Tính toán hướng của thiết bị để biết thêm thông tin về cách tính toán độ nghiêng trái phải/lên xuống theo trục chính/trục phụ (yaw, pitch và roll).

Để di chuyển thiết bị theo chiều ngang (x) hoặc chiều dọc (y), hãy chọn Move (Di chuyển) rồi thực hiện một trong những thao tác sau:

  • Điều chỉnh thanh trượt XY rồi quan sát vị trí trong ngăn trên.
  • Di chuyển thiết bị mô phỏng ở ngăn trên rồi quan sát các giá trị XY trên thanh trượt cũng như mức thay đổi giá trị tương ứng trong gia tốc kế.

Cách đặt thiết bị ở góc 0, 90, 180 hoặc 270 độ:

  • Trong phần Device rotation (Xoay thiết bị), hãy chọn một nút để thay đổi hướng xoay.

Khi bạn điều chỉnh thiết bị, trường Resulting values (Giá trị kết quả) sẽ thay đổi tương ứng. Đây là những giá trị mà ứng dụng có thể truy cập.

Để biết thêm thông tin về những cảm biến này, hãy xem nội dung Tổng quan về cảm biến, Cảm biến chuyển độngCảm biến vị trí.

Virtual sensors (Cảm biến ảo) > Additional sensors (Cảm biến bổ sung)

Trình mô phỏng có thể mô phỏng nhiều loại cảm biến vị trí và môi trường. Chế độ này cho phép bạn điều chỉnh các cảm biến sau đây để thử nghiệm các ứng dụng:

  • Ambient temperature (Nhiệt độ môi trường xung quanh): Cảm biến môi trường này đo nhiệt độ của không khí xung quanh.
  • Magnetic field (Từ trường): Cảm biến vị trí này đo từ trường xung quanh trên các trục X, Y và Z tương ứng. Các giá trị được tính bằng microteslas (μT).
  • Proximity (Độ gần): Cảm biến vị trí này đo khoảng cách từ một đối tượng. Ví dụ: cảm biến này có thể thông báo cho điện thoại rằng có một khuôn mặt ở gần đó để gọi điện. Bạn phải bật cảm biến độ gần trong AVD để sử dụng được chế độ điều khiển này.
  • Light (Ánh sáng): Cảm biến môi trường này đo lường độ chiếu sáng. Các giá trị được tính bằng đơn vị lux.
  • Pressure (Áp suất): Cảm biến môi trường này đo áp suất không khí xung quanh. Các giá trị được tính bằng đơn vị millibar (hPa)
  • Relative Humidity (Độ ẩm tương đối): Cảm biến môi trường này đo độ ẩm môi trường xung quanh.

Để biết thêm thông tin về những cảm biến này, hãy xem bài viết Tổng quan về cảm biến, Cảm biến vị tríCảm biến môi trường.

Báo cáo lỗi Nếu gặp vấn đề với trình mô phỏng, bạn có thể chuẩn bị và gửi báo cáo lỗi. Trình mô phỏng tự động thu thập ảnh chụp màn hình, nhật ký và các dữ liệu khác cho báo cáo lỗi.
Ghi và phát Xem bài viết Ghi màn hình.
Google Play Khi là một ảnh hệ thống có chứa ứng dụng Cửa hàng Play, thiết bị Android ảo sẽ cho thấy thông tin phiên bản của Dịch vụ Google Play.
Settings (Cài đặt) > General (Chung)
  • Emulator window theme (Giao diện cửa sổ mô phỏng): Chọn Light (Sáng) hoặc Dark (Tối).
  • Send keyboard shortcuts to (Gửi phím tắt): Theo mặc định, một số tổ hợp phím sẽ kích hoạt phím tắt điều khiển trình mô phỏng. Nếu đang phát triển một ứng dụng có phím tắt (chẳng hạn như một ứng dụng nhắm đến các thiết bị có bàn phím Bluetooth), bạn có thể thay đổi chế độ cài đặt này để gửi tất cả dữ liệu nhập bằng bàn phím đến thiết bị ảo, bao gồm cả dữ liệu nhập sẽ là lối tắt trong trình mô phỏng.
  • Screenshot save location (Vị trí lưu ảnh màn hình): Nhấp vào biểu tượng thư mục để chỉ định một vị trí lưu ảnh chụp màn hình của trình mô phỏng.
  • Use detected ADB location (Sử dụng vị trí ADB đã phát hiện): Nếu đang chạy trình mô phỏng trong Android Studio, bạn nên chọn chế độ cài đặt này (mặc định). Nếu bạn chạy trình mô phỏng ở bên ngoài Android Studio và muốn trình mô phỏng này sử dụng một adb cụ thể có thể thực thi, hãy bỏ chọn tuỳ chọn này rồi chỉ định vị trí của Bộ công cụ SDK. Nếu chế độ cài đặt này không chính xác, các tính năng như chụp ảnh màn hình hay kéo và thả để cài đặt ứng dụng sẽ không hoạt động.
  • When to send crash reports (Thời điểm gửi báo cáo sự cố): Chọn Always (Luôn luôn), Never (Không bao giờ) hoặc Ask (Hỏi trước).
  • Show window frame around device (Hiện khung cửa sổ xung quanh thiết bị): Theo mặc định, trình mô phỏng xuất hiện kèm theo tệp skin của thiết bị mà không có khung cửa sổ xung quanh.
Settings (Cài đặt) > Proxy

Theo mặc định, trình mô phỏng sử dụng các chế độ cài đặt proxy HTTP của Android Studio, nhưng màn hình này cho phép bạn tự xác định một cấu hình proxy HTTP cho trình mô phỏng. Để biết thêm thông tin, hãy xem nội dung Sử dụng trình mô phỏng với một proxy.

Settings (Cài đặt) > Advanced (Nâng cao)
  • OpenGL ES renderer (Trình kết xuất đồ hoạ OpenGL ES): Chọn loại hình tăng tốc đồ hoạ. (Tương đương với tuỳ chọn dòng lệnh -gpu).
    • Autodetect based on host (Tự động phát hiện dựa trên máy chủ): Cho phép trình mô phỏng chọn tính năng tăng tốc đồ hoạ của phần cứng hoặc phần mềm dựa trên chế độ thiết lập trên máy tính của bạn. Tính năng này kiểm tra xem trình điều khiển GPU của bạn có khớp với danh sách trình điều khiển GPU bị lỗi mà hệ thống đã biết hay không. Nếu có, trình mô phỏng sẽ tắt tính năng mô phỏng phần cứng đồ hoạ và thay vào đó sẽ sử dụng CPU.
    • ANGLE: (Chỉ dành cho Windows). Dùng ANGLE Direct3D để kết xuất hình ảnh trong phần mềm.
    • SwiftShader: Dùng SwiftShader để kết xuất đồ hoạ trong phần mềm.
    • Desktop native OpenGl (OpenGL gốc cho máy tính): Dùng GPU trên máy tính lưu trữ của bạn. Tuỳ chọn này thường là nhanh nhất. Tuy nhiên, một số trình điều khiển gặp vấn đề trong hoạt động kết xuất đồ hoạ OpenGL, vì vậy có thể đây không phải là một lựa chọn đáng tin cậy.
  • OpenGL ES API level (Cấp độ API OpenES ES): Chọn phiên bản OpenGL ES tối đa để sử dụng trong trình mô phỏng.
    • Autoselect (Tự động chọn): Cho phép trình mô phỏng chọn phiên bản OpenGL ES dựa trên máy chủ và dịch vụ hỗ trợ khách.
    • Renderer maximum (up to OpenGL ES 3.1) (Mức tối đa của trình kết xuất (lên tới OpenGL ES 3.1)): Cố gắng sử dụng phiên bản lớn nhất của OpenGL ES.
    • Compatibility (OpenGL ES 1.1/2.0) (Khả năng tương thích (OpenGL ES 1.1/2.0)): Dùng phiên bản OpenGL ES tương thích với hầu hết môi trường.
Help(Trợ giúp) > Keyboard Shortcuts (Phím tắt)

Ngăn này cung cấp một danh sách đầy đủ phím tắt cho trình mô phỏng. Để mở ngăn này khi đang làm việc trong trình mô phỏng, hãy nhấn phím F1 (Command+/ trên Mac).

Để các phím tắt hoạt động, tuỳ chọn Send keyboard shortcuts (Gửi phím tắt) trong ngăn cài đặt General (Chung) phải được đặt thành Emulator controls (default) (Điều khiển trình mô phỏng (mặc định)).

Help (Trợ giúp) > Emulator Help (Trợ giúp trong trình mô phỏng)

Để xem tài liệu trực tuyến về trình mô phỏng, hãy nhấp vào Documentation (Tài liệu).

Để báo cáo lỗi trong trình mô phỏng, hãy nhấp vào Send feedback (Gửi phản hồi). Để biết thêm thông tin, hãy xem nội dung cách báo cáo lỗi trong trình mô phỏng.

Help (Trợ giúp) > About (Giới thiệu)

Xem cổng adb mà trình mô phỏng sử dụng cũng như số phiên bản Android và phiên bản trình mô phỏng. So sánh phiên bản trình mô phỏng mới nhất hiện có với phiên bản bạn dùng để xác định xem bạn đã cài đặt phần mềm mới nhất hay chưa.

Ví dụ: số sê-ri của trình mô phỏng là emulator-adb_port, bạn có thể chỉ định số này làm một tuỳ chọn dòng lệnh adb.

Chạy trình mô phỏng mà không cần chạy ứng dụng

Đôi khi, bạn có thể muốn chạy trình mô phỏng mà không cần chạy ứng dụng, chẳng hạn như nếu bạn chỉ muốn xem cách 2 thiết bị trình mô phỏng tương tác với nhau khi được ghép nối qua Bluetooth. Để chạy trình mô phỏng mà không cần chạy ứng dụng, hãy làm theo các bước sau:

  1. Mở Device Manager (Trình quản lý thiết bị).
  2. Nhấp đúp vào một AVD hoặc nhấp vào biểu tượng Chạy . Trình mô phỏng Android sẽ tải dữ liệu.

Trong khi trình mô phỏng đang chạy, bạn có thể chạy các dự án Android Studio và chọn trình mô phỏng làm thiết bị mục tiêu. Bạn cũng có thể kéo một hoặc nhiều tệp APK vào trình mô phỏng để cài đặt rồi chạy các tệp APK đó.

Cài đặt và thêm tệp

Nếu muốn sử dụng một ứng dụng không có trong Cửa hàng Google Play trên trình mô phỏng, bạn có thể cài đặt tệp APK theo cách thủ công. Để cài đặt một tệp APK trên thiết bị được mô phỏng, hãy kéo tệp APK đó vào màn hình của trình mô phỏng. Hộp thoại APK Installer (Trình cài đặt tệp APK) sẽ xuất hiện. Khi quá trình cài đặt hoàn tất, bạn có thể xem ứng dụng đó trong danh sách ứng dụng.

Để thêm một tệp vào thiết bị được mô phỏng, hãy kéo tệp đó vào màn hình của trình mô phỏng. Tệp được đặt trong thư mục /sdcard/Download/. Bạn có thể xem tệp qua Android Studio bằng Device File Explorer (Trình khám phá tệp trên thiết bị) hoặc tìm tệp trong thiết bị tại phần Download (Tải xuống) hoặc ứng dụng Files (Tệp), tuỳ thuộc vào phiên bản của thiết bị.

Bản lưu toàn cảnh

Bản lưu toàn cảnh (snapshot) là hình ảnh được lưu trữ của AVD (Thiết bị ảo Android) giúp bảo toàn bộ trạng thái của thiết bị tại thời điểm lưu — bao gồm cả chế độ cài đặt hệ điều hành, trạng thái ứng dụng và dữ liệu người dùng. Bạn có thể trở lại trạng thái đã lưu của hệ thống bằng cách tải bản lưu toàn cảnh bất cứ khi nào bạn muốn, giúp tiết kiệm thời gian chờ hệ điều hành và ứng dụng khởi động lại trên thiết bị ảo cũng như tiết kiệm công sức đưa ứng dụng của bạn trở lại trạng thái mà bạn muốn tiếp tục thử nghiệm. Việc khởi động một thiết bị ảo bằng cách tải bản lưu toàn cảnh cũng giống như việc đánh thức một thiết bị thực tế từ trạng thái ngủ, khá với việc khởi động một thiết bị từ trạng thái tắt nguồn.

Đối với mỗi AVD, bạn có thể có một bản lưu toàn cảnh Khởi động nhanh và không giới hạn số lượng bản lưu toàn cảnh thường.

Cách đơn giản nhất để tận dụng bản lưu toàn cảnh là sử dụng bản lưu toàn cảnh Khởi động nhanh: theo mặc định, mỗi AVD được thiết lập để tự động lưu bản lưu toàn cảnh Khởi động nhanh khi thoát và sẽ tải bản lưu toàn cảnh Khởi động nhanh khi khởi động.

Trong lần đầu AVD khởi động, AVD phải thực hiện khởi động nguội, giống như khi bật nguồn thiết bị. Nếu tính năng Khởi động nhanh được bật, thì tất cả các lần khởi động tiếp theo sẽ bắt đầu từ bản lưu toàn cảnh đã được chỉ định và hệ thống sẽ được khôi phục về trạng thái được lưu trong bản lưu toàn cảnh đó.

Bản lưu toàn cảnh bản được coi là hợp lệ cho hình ảnh hệ thống, cấu hình AVD và các tính năng của trình mô phỏng đã được lưu. Khi bạn thực hiện thay đổi trong khu vực bất kỳ trong số này, tất cả bản lưu toàn cảnh của AVD bị ảnh hưởng sẽ đều không hợp lệ. Mọi cập nhật đối với Trình mô phỏng Android, hình ảnh hệ thống hoặc chế độ cài đặt AVD sẽ đặt lại trạng thái đã lưu của AVD, vì vậy, trong lần tiếp theo bạn khởi động AVD, AVD phải thực hiện việc khởi động nguội.

Hầu hết các chế độ điều khiển để lưu, tải và quản lý bản lưu toàn cảnh đều nằm trong thẻ Snapshots (Bản lưu toàn cảnh) và Settings (Cài đặt) trong ngăn Snapshots (Bản lưu toàn cảnh). Nếu bạn đang chạy trình mô phỏng trong một cửa sổ công cụ trong Android Studio, thì nút ngăn Snapshots (Bản lưu toàn cảnh) nằm trong thanh công cụ của trình mô phỏng. Nếu bạn đang chạy trình mô phỏng trong một cửa sổ độc lập bên ngoài Android Studio, thì ngăn Snapshots (Bản lưu toàn cảnh) sẽ nằm trong cửa sổ Extended controls (Chế độ điều khiển mở rộng).

Bạn cũng có thể điều khiển các tuỳ chọn Khởi động nhanh khi khởi động trình mô phỏng qua dòng lệnh.

Lưu bản lưu toàn cảnh Khởi động nhanh

Khi đóng một AVD, bạn có thể chỉ định xem trình mô phỏng có tự động lưu bản lưu toàn cảnh khi bạn đóng hay không. Để kiểm soát hành vi này, hãy tiến hành như sau:

  1. Mở phần cài đặt bản lưu toàn cảnh. Nếu trình mô phỏng được nhúng trong Android Studio, hãy nhấp vào Snapshots (Bản lưu toàn cảnh) trên thanh công cụ. Nếu trình mô phỏng nằm trong một cửa sổ riêng, hãy mở cửa sổ Extended controls (Chế độ điều khiển mở rộng).
  2. Trong danh mục điều khiển Snapshots (Bản lưu toàn cảnh), hãy chuyển đến thẻ Settings (Cài đặt).
  3. Sử dụng trình đơn thả xuống Auto-save current state to Quickboot (Tự động lưu trạng thái hiện tại vào tính năng Khởi động nhanh) để chọn một trong các tuỳ chọn sau:

    • Yes (Có): Luôn lưu bản lưu toàn cảnh AVD khi bạn đóng trình mô phỏng. Đây là tuỳ chọn mặc định

    • No (Không): Không lưu bản lưu toàn cảnh AVD khi bạn đóng trình mô phỏng.

Lựa chọn của bạn chỉ áp dụng cho AVD đang mở. Bạn không thể lưu bản lưu toàn cảnh khi ADB đang ngoại tuyến (chẳng hạn như khi AVD vẫn đang khởi động).

Lưu bản lưu toàn cảnh thường

Tuy chỉ có thể lưu một bản lưu toàn cảnh Khởi động nhanh cho mỗi AVD nhưng bạn có thể có nhiều bản lưu toàn cảnh thường cho mỗi AVD.

Để lưu bản lưu toàn cảnh thường, hãy mở ngăn Snapshots (Bản lưu toàn cảnh) rồi nhấp vào nút Take snapshots (Lưu toàn cảnh) ở góc dưới bên phải của cửa sổ.

Để chỉnh sửa tên và thông tin mô tả bản lưu toàn cảnh đã chọn, hãy nhấp vào nút chỉnh sửa ở dưới cùng của cửa sổ.

Xoá bản lưu toàn cảnh

Để xoá bản lưu toàn cảnh theo cách thủ công, hãy mở ngăn Snapshots (Bản lưu toàn cảnh), chọn bản lưu toàn cảnh rồi nhấp vào nút xoá ở cuối cửa sổ.

Bạn cũng có thể chỉ định xem có muốn trình mô phỏng tự động xoá bản lưu toàn cảnh khi các trang đó không hợp lệ không, chẳng hạn như khi bạn thay đổi chế độ cài đặt AVD hoặc phiên bản trình mô phỏng. Theo mặc định, trình mô phỏng sẽ hỏi xem bạn có muốn xoá bản lưu toàn cảnh không hợp lệ hay không. Bạn có thể thay đổi chế độ cài đặt này qua trình đơn Delete invalid snapshots (Xoá bản lưu toàn cảnh không hợp lệ) trong thẻ Settings (Cài đặt) của ngăn Snapshots (Bản lưu toàn cảnh).

Tải bản lưu toàn cảnh

Để tải một bản lưu toàn cảnh bất cứ lúc nào, hãy mở ngăn Snapshots (Bản lưu toàn cảnh) của trình mô phỏng, chọn danh mục Snapshots (Bản lưu toàn cảnh), chọn một bản lưu toàn cảnh rồi nhấp vào nút tải ở cuối cửa sổ.

Trong Android Studio phiên bản 3.2 trở lên, mỗi cấu hình thiết bị bao gồm một Boot option (Tuỳ chọn khởi động) trong phần cài đặt nâng cao trong hộp thoại Virtual Device Configuration (Cấu hình thiết bị ảo) để chỉ định bản lưu toàn cảnh nào sẽ tải khi khởi động AVD.

Tắt tính năng Khởi động nhanh

Nếu muốn tắt tính năng Khởi động nhanh để AVD luôn khởi động nguội, hãy làm như sau:

  1. Chọn Tools (Công cụ) > Device Manager (Trình quản lý thiết bị) rồi nhấp vào biểu tượng Edit this AVD (Chỉnh sửa AVD này) .
  2. Nhấp vào Show Advanced Settings (Hiện chế độ cài đặt nâng cao) rồi di chuyển xuống phần Emulated Performance (Hiệu suất mô phỏng).
  3. Chọn Cold boot (Khởi động nguội).

Khởi động nguội một lần

Thay vì tắt hoàn toàn tính năng Khởi động nhanh, bạn có thể khởi động nguội chỉ một lần bằng cách nhấp vào Cold Boot Now (Khởi động nguội ngay) trên trình đơn thả xuống của AVD trong Device Manager (Trình quản lý thiết bị).

Yêu cầu đối với bản lưu toàn cảnh và cách khắc phục sự cố

  • Không dùng được bản lưu toàn cảnh trên Android 4.0.4 (API cấp 15) trở xuống.
  • Không dùng được bản lưu toàn cảnh với ảnh hệ thống ARM cho Android 8.0 (API cấp 26).
  • Nếu trình mô phỏng không khởi động được qua một bản lưu toàn cảnh, hãy chọn Cold Boot Now (Khởi động nguội ngay) cho AVD trong Trình quản lý thiết bị rồi gửi báo cáo lỗi.
  • Bản lưu toàn cảnh không đáng tin cậy khi tính năng kết xuất phần mềm đang bật. Nếu bản lưu toàn cảnh không hoạt động, hãy nhấp vào biểu tượng Edit this AVD (Chỉnh sửa AVD này) trong Device Manager (Trình quản lý thiết bị) rồi thay đổi Graphics (Đồ hoạ) thành Hardware (Phần cứng) hoặc Automatic (Tự động).
  • Tải hoặc lưu bản lưu toàn cảnh là một hoạt động cần nhiều bộ nhớ. Nếu bạn không có đủ dung lượng RAM trống khi quá trình tải hoặc lưu bắt đầu, có thể hệ điều hành sẽ hoán đổi nội dung của RAM sang ổ đĩa cứng, việc này có thể làm chậm đáng kể quá trình này. Nếu gặp phải tình trạng tải hoặc lưu bản lưu toàn cảnh với tốc độ rất chậm, thì bạn có thể đẩy nhanh tốc độ của các quá trình này bằng cách giải phóng RAM. Thao tác đóng các ứng dụng không cần thiết là một cách tốt để giải phóng RAM.

Wi-Fi

Khi bạn sử dụng AVD có API cấp 25 trở lên, trình mô phỏng sẽ cung cấp một điểm truy cập Wi-Fi mô phỏng ("AndroidWifi") và Android sẽ tự động kết nối với điểm truy cập đó.

Bạn có thể tắt Wi-Fi trong trình mô phỏng bằng cách chạy trình mô phỏng với thông số dòng lệnh -feature -Wifi.

Các điểm hạn chế

Trình mô phỏng Android không có phần cứng ảo cho những tính năng sau:

  • Bluetooth
  • NFC
  • Lắp/chèn thẻ SD
  • Tai nghe gắn thiết bị
  • USB

Trình mô phỏng đồng hồ cho Wear OS không có nút Overview (Recent Apps) Tổng quan (Ứng dụng gần đây)), D-pad và cảm biến vân tay.